Bản dịch của từ 靡亢 trong tiếng Việt

靡亢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡亢 (Tính từ)

mí kàng
01

Không thể chống lại, không thể đối địch; bất khả kháng (ý nói sức mạnh hoặc thế lực vượt trội khiến không thể cưỡng lại)

谓不可抗衡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡亢

kàng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép