Bản dịch của từ 靡他 trong tiếng Việt

靡他

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡他 (Cụm từ)

mǐ tā
01

靡它”。(即同靡它”,为代词用法的古或书面写法指别的其他

见“靡它”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡他

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép