Bản dịch của từ 靡倾 trong tiếng Việt

靡倾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡倾 (Động từ)

mí qīng
01

Theo chiều hướng nào đó chảy/nổi theo; thuận theo, bị cuốn theo (ví dụ: 靡倾于某一面 — xu hướng nghiêng về một phía)

随顺着向某一方面流动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡倾

qīng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép