Bản dịch của từ 靡冗 trong tiếng Việt

靡冗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡冗 (Tính từ)

mí rǒng
01

形容诗文辞藻华丽但笔力空洞冗长无力文辞浮华内容薄弱)。可联想汉越词”=华美,“”=冗赘

谓诗文辞藻华美但笔力冗弱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡冗

rǒng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép