Bản dịch của từ 靡坚不摧 trong tiếng Việt
靡坚不摧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
靡坚不摧 (Tính từ)
【mí jiān bù cuī】
01
Sức mạnh vô địch, có thể phá hủy mọi thứ.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡坚不摧
mí
靡
jiān
坚
bù
不
cuī
摧
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
坚不可摧
坚信
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
