Bản dịch của từ 靡它 trong tiếng Việt

靡它

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡它 (Động từ)

mǐ tā
01

古书用语别的’、‘他物’。相当于靡佗/靡他”,为文言或方言书面写法现代少用

1.亦作“靡佗”。亦作“靡他”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không đổi lòng, một lòng một dạ (không có hai lòng)

2.谓无二心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡它

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
它人
它们
它名
它它藉藉
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép