Bản dịch của từ 靡密 trong tiếng Việt

靡密

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡密 (Tính từ)

mí mì
01

Rườm rà, lằng nhằng; tỉ mỉ, vụn vặt (chỉ chuyện phiền phức, chi tiết nhỏ làm phức tạp)

1.繁琐细碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỉ mỉ, tinh tế, rất chính xác và chi tiết (hành động hoặc cách làm rất kỹ càng)

2.细致精密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mịn màng, tơi xốp và mảnh (mềm mại nhưng cấu trúc rời rạc, như sợi rất nhỏ)

3.绵密而纤弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡密

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
密不通风
密丛丛
密严
密举
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép