Bản dịch của từ 靡届 trong tiếng Việt

靡届

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡届 (Tính từ)

mí jiè
01

Không có cùng tận; vô cùng tận (không có điểm cuối, không chấm dứt)

1.谓没有终极。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không thể với tới, không thể với tới; (tiếng Trung cổ) không thể đến được một nơi nào đó hoặc một cảnh giới nhất định

2.谓不能到达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡届

jiè

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
届候
届时
届期
届止
届满
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép