Bản dịch của từ 靡披 trong tiếng Việt

靡披

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡披 (Tính từ)

mí pī
01

Mô tả quân đội tan rã, thua chạy không còn chỗ đứng; sụp đổ rệu rã (của quân đội hoặc lực lượng)

形容军队溃败﹐不能立足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡披

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép