Bản dịch của từ 靡敝 trong tiếng Việt

靡敝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡敝 (Động từ)

mí bì
01

Mòn mỏi, hư hỏng; suy tàn, bại hoại (thường dùng trong văn ngữ, ý chỉ tình trạng hư hỏng hoặc tàn lụi)

1.亦作“靡弊”。亦作“靡币”。亦作“靡獘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tàn bợi, đổ nát, hao mòn đến cảnh nghèo nàn; (hán việt) mị bại/mi bại — hình ảnh nhà cửa, cơ nghiệp suy tàn

2.残破﹐凋敝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phá hoại; làm hỏng, tàn phá (làm tổn hại, suy bại)

3.毁坏﹐破坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tiêu phí; lãng phí (tiêu tốn tiền của, công sức... một cách hoang phí)

4.耗费﹔浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡敝

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
敝习
敝人
敝俗
敝力
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép