Bản dịch của từ 靡散 trong tiếng Việt

靡散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡散 (Động từ)

mí sàn
01

Đồng nghĩa với “靡敝”:bị tàn phá, suy vong, hư hỏng, mục nát; mô tả cảnh trạng đổ nát, tiêu điều (cũng có thể là làm suy yếu, phá hoại)

1.犹靡敝。摧残﹐凋敝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tan biến; tiêu mất, biến mất hoàn toàn (ví dụ: chân tướng/hi vọng bị tiêu tan)

2.消失﹔消灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡散

sàn

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép