Bản dịch của từ 靡旗辙乱 trong tiếng Việt

靡旗辙乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡旗辙乱 (Tính từ)

mǐ qí zhé luàn
01

Cờ đổ xe loạn, chỉ quân đội tan rã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡旗辙乱

zhé

luàn

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép