Bản dịch của từ 靡曼 trong tiếng Việt

靡曼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡曼 (Tính từ)

mí màn
01

Mượt mà, uốn éo; (cổ) chỉ dáng điệu mềm mại, uyển chuyển (cũng viết 靡嫚)

1.亦作“靡嫚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lộng lẫy, xa hoa; tráng lệ (màu sắc hoặc phong cách rất hào nhoáng)

2.华美﹐华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Âm thanh và cảnh sắc tuyệt mỹ; vẻ đẹp âm nhạc và mỹ sắc (thường chỉ cảnh vui, sang trọng)

3.指美妙的声色。

Ví dụ
04

Mảnh mai, mềm mại, dịu dàng (thường dùng để miêu tả vẻ dáng hoặc phong thái thanh nhã, uyển chuyển)

4.纤弱柔美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lệch nghĩa là mỏng manh, mong manh và hơi đài các; mở rộng: sắc đẹp nhẹ nhàng, hơi phóng túng và tầm thường (khi miêu tả vẻ ngoài hoặc thái độ)

5.引申为轻艳卑弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Xa xỉ, phóng túng, trụy lạc; sống sa đọa (hình ảnh: tiền tiêu hoang, hưởng lạc quá độ)

6.奢侈淫靡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡曼

màn

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép