Bản dịch của từ 靡滥 trong tiếng Việt
靡滥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
靡滥 (Tính từ)
【mí làn】
01
Chảy tràn, lan rộng (nước hoặc vật gì đó lan tràn khắp nơi); mang sắc thái 'phong trào/tệ nạn lan tràn' (tương tự 漫滥)
1.流动泛滥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phóng túng, sa đà vào vẻ phù phiếm, trống rỗng (hành động hoặc văn phong lỏng lẻo, không thực chất)
2.浮靡失实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡滥
mí
靡
làn
滥
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
