Bản dịch của từ 靡漫 trong tiếng Việt

靡漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡漫 (Tính từ)

mí màn
01

Văn phong nhẹ nhõm, diễm lệ nhưng yếu ớt, thiếu trang trọng (văn chương hoặc lối viết mang vẻ mỏng manh, sa đà vào trêu hoa chọc nguyệt)

1.指文风轻艳卑弱。

Ví dụ
02

/声色之美或奢靡铺张的声色享乐常指音乐歌舞等娇艳华丽或纵情享乐的氛围可引申为奢靡)。

2.美妙的声色。

Ví dụ
03

Mơ hồ, lạc lõng, ngơ ngác; dáng vẻ bối rối, hoang mang (hình ảnh mất phương hướng, như đi trong sương mù)

3.迷离彷徨貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡漫

màn

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép