Bản dịch của từ 靡然乡风 trong tiếng Việt

靡然乡风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡然乡风 (Tính từ)

mí rán xiāng fēng
01

Phong trào đồng lòng; xu hướng chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡然乡风

rán

xiāng

fēng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
然不
然且
然乃
然信
然则
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
风世
风丝
风丝不透
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép