Bản dịch của từ 靡膴 trong tiếng Việt

靡膴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡膴 (Tính từ)

mí wǔ
01

Không có phép tắc, không có định mức; rất ít hoặc hiếm (theo giải thích cổ: “ = ”,也有解释为不多无几”)

无法度。《诗.小雅.小旻》﹕“民虽靡膴﹐或哲或谋。”郑玄笺﹕“膴﹐法也。”一说﹐谓不多。陆德明释文﹕“靡膴……《韩诗》作‘靡腜’﹐犹无几何。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡膴

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
膴膴
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép