Bản dịch của từ 靡草 trong tiếng Việt

靡草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡草 (Danh từ)

mí cǎo
01

Cỏ mềm, cỏ bị gió lay đổ; hình ảnh cây cỏ dễ屈服, lay lắt theo gió (có nguồn từ《论语》“草上之风必偃”)

1.语本《论语.颜渊》﹕“草上之风﹐必偃。”谓草木顺风而倒。

Ví dụ
02

Tên một loài cỏ (cỏ dại); '靡草' trong từ Hán cổ chỉ cây cỏ (tên thực vật, ít dùng trong hiện đại).

2.草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡草

cǎo

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
草上霜
草上飞
草丛
草人
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép