Bản dịch của từ 靡薄 trong tiếng Việt

靡薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡薄 (Tính từ)

mí báo
01

Tư tưởng, phong tục suy đồi; lòng người không còn thuần hậu (hữu sắc nghĩa gần “đạo đức suy yếu”)

1.谓人心不古﹐风俗浇薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phóng túng, xa xỉ và nhẹ dạ; lối sống hoa lệ, lãng phí và không đứng đắn

2.侈靡轻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡薄

báo

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép