Bản dịch của từ 靡衣偷食 trong tiếng Việt
靡衣偷食
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
靡衣偷食 (Tính từ)
【mǐ yī tōu shí】
01
Áo đẹp ăn vụng, chỉ việc ăn ngon mặc đẹp nhưng sống bám
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡衣偷食
mǐ
靡
yī
衣
tōu
偷
shí
食
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
衣不兼彩
衣不兼采
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
