Bản dịch của từ 靡角 trong tiếng Việt

靡角

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡角 (Động từ)

mí jiǎo
01

Quở nhau, kèn cựa, tranh đấu lẫn nhau (dùng trong văn văn ngôn: chỉ việc tương đấu, so tài)

谓相角力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡角

jiǎo

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
角争
角亢
角人
角仗
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép