Bản dịch của từ 靡踪 trong tiếng Việt

靡踪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡踪 (Tính từ)

mí zōng
01

靡从”:意为没有踪迹踪影稀少或无从追寻也可指纷乱散失古义)。可联想为无踪可寻”。

见“靡从”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡踪

zōng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép