Bản dịch của từ 靡躯 trong tiếng Việt
靡躯
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
靡躯 (Cụm từ)
【mí qū】
01
Yuyan có nghĩa là bẻ xương thành từng mảnh: diễn tả sự hy sinh mạng sống hoặc sẵn sàng bẻ xương hoặc chết vì điều gì đó (thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ viết)
犹言粉身碎骨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡躯
mí
靡
qū
躯
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
