Bản dịch của từ 靡辩 trong tiếng Việt

靡辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡辩 (Tính từ)

mí biàn
01

tài hùng biện; nói năng lưu loát, lý lẽ sắc bén (cũng có sắc thái khen ngợi khả năng tranh biện)

犹雄辩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡辩

biàn

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép