Bản dịch của từ 靡迤 trong tiếng Việt
靡迤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
靡迤 (Tính từ)
【mí yǐ】
01
古书用字,亦作“靡迆”,多为书面或古语词形记录,单字本身无常用现代词义(见于古文辞藻中)
亦作“靡迆”。
Ví dụ
02
Uốn khúc mà đi; đi quanh co, lượn lờ (mô tả cách hành tiến cong queo)
2.曲折行进貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(形/动)形容作风松懈、拖沓、不紧不肃;也有堕落、消沉之意(近“懈怠”、“松弛”)
3.喻指作风松弛、拖沓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kéo dài liên tục, trải dài mãi không dứt (mang sắc thái êm đềm, miên man)
1.绵长貌;连续不绝貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡迤
mí
靡
yí
迤
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
