Bản dịch của từ 靡靡之乐 trong tiếng Việt

靡靡之乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡靡之乐 (Tính từ)

mǐ mǐ zhī yuè
01

Âm nhạc đồi trụy; nhạc suy đồi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡靡之乐

zhī

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
之个
之乎者也
之任
之前
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép