Bản dịch của từ 靡颜腻理 trong tiếng Việt

靡颜腻理

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

ㄇㄧˊmithanh sắc

靡颜腻理 (Tính từ)

mǐ yán nì lǐ
01

Dung nhan tươi đẹp, chỉ dung mạo xinh đẹp, da mịn màng; mĩ nhan ní lý; vẻ đẹp quyến rũ

形容一个人容貌美丽,吸引人,通常带有一种柔媚的气质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡颜腻理

yán

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
靡
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép