Bản dịch của từ 靡风 trong tiếng Việt
靡风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
靡风 (Danh từ)
【mí fēng】
01
(Cổ) Cây cối theo gió đổ; ẩn dụ cho người hoặc vật bị gió cuốn đi và dễ bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài (có thể dùng làm ẩn dụ)
语本《论语.颜渊》﹕“草上之风﹐必偃。”意为风向哪边吹﹐草向哪边倒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡风
mí
靡
fēng
风
Các từ liên quan
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
- Các biến thể:
- 劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘪
瀰
谜
麛
醾
獼
麿
檷
醚
䕷
藌
㜷
非
䨿
䩀
䩁
䨾
䨽
靠
靟
壜
繹
鏚
齘
䚏
𠑖
䮞
鏇
蘈
簺
鏛
瀩
萎靡
披靡
奢靡
颓靡
委靡
淫靡
靡丽
靡费
荼靡
侈靡
风靡
靡靡
萎靡不振
委靡不振
