Bản dịch của từ 靡骋 trong tiếng Việt

靡骋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

ㄇㄧˇmithanh hỏi

靡骋 (Động từ)

mí chěng
01

Không thể tung hoành, không thể tha hồ triển khai (không thể như ý bay nhảy, gây bực bội vì bị kìm chân)

语出《诗.小雅.节南山》﹕“我瞻四方﹐蹙蹙靡所骋。”本谓不能纵马奔驰。后以喻不能施展抱负。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靡骋

chěng

Các từ liên quan

靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
靡
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MĨ.MI】
Các biến thể:
劘, 𠞧, 𠠣, 𪎕, 𢌁, 𩞁
Hình thái radical:
⿸,麻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép