Bản dịch của từ 面人儿 trong tiếng Việt

面人儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面人儿 (Danh từ)

miàn rén er
01

Tượng người làm bằng bột nếp nhuộm màu (tượng bột), thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí/đồ lễ

用加彩色的糯米面捏成的各种人物像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面人儿

miàn

rén

ér

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép