Bản dịch của từ 面前 trong tiếng Việt

面前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面前 (Danh từ)

miàn qián
01

Phần trước của mặt; trước mặt (khuôn mặt về phía trước)

1.脸的前部。

Ví dụ
02

Phía trước mặt; chỗ đối diện (nơi/không gian ngay trước ai/cái gì)

2.面对着的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面前

miàn

qián

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
前一向
前七子
前三后四
前不久
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép