Bản dịch của từ 面包店用面包筐 trong tiếng Việt

面包店用面包筐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面包店用面包筐 (Danh từ)

miàn bāo diàn yòng miàn bāo kuāng
01

Giỏ đựng bánh mì dùng cho người làm bánh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面包店用面包筐

miàn

bāo

diàn

yòng

miàn

bāo

kuāng

面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép