Bản dịch của từ 面幕 trong tiếng Việt
面幕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˋ | m | ian | thanh huyền |
面幕 (Danh từ)
【miàn mù】
01
Vải tấm/miếng che mặt; vải mặt (một loại vải, giống '面帛')
1.面帛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt nạ; sự giả trang, che giấu bên ngoài (ví dụ: che vỏ bề ngoài để che giấu bản chất)
3.引申为假面具﹐伪装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màn/khăn che mặt của phụ nữ (bằng vải, lụa, voan) để che kín hoặc che nửa mặt
2.指妇女蒙面的罗﹑纱等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面幕
miàn
面
mù
幕
Các từ liên quan
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
幕下
幕井
幕从
幕位
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
- Các biến thể:
- 靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
- Hình thái radical:
- ⿳,一,丿,囬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴐
靣
麪
牑
眄
㬆
麫
䛉
麵
糆
䌏
麺
䩎
靧
䩅
靨
靦
䩆
䩂
䩌
䩏
䩊
䩉
䩋
姵
狲
虷
荩
鸩
闿
庡
洗
结
茞
䡄
㽻
面条
面包
见面
面试
前面
对面
后面
外面
方面
下面
