Bản dịch của từ 面弱 trong tiếng Việt

面弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面弱 (Tính từ)

miàn ruò
01

Mềm mỏng về mặt (tấm mặt dễ mềm lòng, không cứng rắn); giống “mặt mềm”/“mềm mặt” — chỉ người dễ bị thuyết phục hoặc không cứng rắn

犹面软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面弱

miàn

ruò

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép