Bản dịch của từ 面折廷诤 trong tiếng Việt

面折廷诤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面折廷诤 (Tính từ)

miàn shé tíng zhèng
01

Chỉ trích công khai; tranh luận trước mặt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面折廷诤

miàn

shé

tíng

zhèng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
折中
折丹
折乌巾
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
诤人
诤厌
诤友
诤士
诤子
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép