Bản dịch của từ 面授机宜 trong tiếng Việt

面授机宜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面授机宜 (Danh từ)

miàn shòu jī yí
01

Nói ngắn gọn về bản thân

亲自通报(成语)

Ví dụ
02

Để cung cấp hướng dẫn trực tiếp về cách giải quyết vấn đề

直接指示处理某事的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面授机宜

miàn

shòu

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép