Bản dịch của từ 面料 trong tiếng Việt

面料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面料 (Danh từ)

miàn liào
01

Vải; chất liệu vải (để may quần áo)

做服装、鞋帽等面子用的纺织品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vải (bề mặt đồ vật)

贴在器物等表面的材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面料

miàn

liào

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép