Bản dịch của từ 面朋口友 trong tiếng Việt

面朋口友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面朋口友 (Tính từ)

miàn péng kóu yǒu
01

Bạn bè không chân thành.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面朋口友

miàn

péng

kǒu

yǒu

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép