Bản dịch của từ 面果子 trong tiếng Việt

面果子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面果子 (Danh từ)

miàn guó zǐ
01

Bánh làm từ bột mì chiên/ngập dầu (món bánh rán bằng bột mì)

油炸的面制品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面果子

miàn

guǒ

zi

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép