Bản dịch của từ 面波罗 trong tiếng Việt

面波罗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面波罗 (Cụm từ)

miàn bō luó
01

Chú thích: theo mục dẫn, xem mục “面没罗”;本条作为引导或代称非常用词汇

见“面没罗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面波罗

miàn

luó

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép