Bản dịch của từ 面热 trong tiếng Việt

面热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面热 (Tính từ)

miàn rè
01

Mặt nóng bừng (vì căng thẳng, ngượng hoặc gắng sức) — giống 'mặt đỏ' do hồi hộp hoặc mệt

1.因紧张或吃力而脸上发热。

Ví dụ
02

Xấu hổ, đỏ mặt vì ngượng hoặc hổ thẹn (Hán Việt: diện nhiệt — mặt nóng)

2.形容羞惭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面热

miàn

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép