Bản dịch của từ 面片儿 trong tiếng Việt

面片儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面片儿 (Danh từ)

miàn piān er
01

Một loại miếng mì, bánh mì cắt mỏng (麫片儿的变体), thường dùng trong món canh hoặc xào; tương đương miếng mì/miến mỏng

1.亦作“麫片儿”。

Ví dụ
02

Món ăn làm từ bột mì, những miếng bột mỏng (đĩa mì/miếng bánh mỳ mỏng dùng nấu canh hoặc xào)

2.食品名。用面粉做成的薄片。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面片儿

miàn

piān

er

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
片云
片云遮顶
片儿汤
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép