Bản dịch của từ 面牲 trong tiếng Việt

面牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面牲 (Danh từ)

miàn shēng
01

Bánh, lễ vật làm bằng bột mì nặn hình giống bò, cừu… để dâng cúng (lễ vật bằng bột)

用面粉制成的牛羊等祭品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面牲

miàn

shēng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép