Bản dịch của từ 面的 trong tiếng Việt

面的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面的 (Danh từ)

miàn dī
01

Thuộc về mặt, bề mặt

Abbr. of 麵包車的士|面包车的士 [miàn bāo chē dī shì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xe taxi cỡ nhỏ (minivan)

小型货车出租车

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面的

miàn

de

面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép