Bản dịch của từ 面盘 trong tiếng Việt

面盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面盘 (Danh từ)

miàn pán
01

Chậu rửa mặt; bồn rửa mặt (chủ yếu chỉ loại chậu để rửa mặt)

1.洗脸盆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần mặt; khuôn mặt (từ phương ngữ, thường chỉ cái mặt, khuôn mặt hoặc dáng vẻ mặt)

2.方言。脸盘儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面盘

miàn

pán

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép