Bản dịch của từ 面盘子 trong tiếng Việt

面盘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面盘子 (Danh từ)

miàn pán zi
01

Một loại đĩa/khay dùng để đựng mặt—từ cổ, xem '面般';có thể chỉ đĩa phẳng (từ ít dùng)

见“面般”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面盘子

miàn

pán

zi

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép