Bản dịch của từ 面目可憎 trong tiếng Việt

面目可憎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面目可憎 (Thành ngữ)

miàn mù kě zēng
01

Ngoại hình đáng kinh tởm

令人厌恶的外表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự phản cảm

令人厌恶的表情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面目可憎

miàn

zēng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
可丁可卯
可不
可不是
可不的
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép