Bản dịch của từ 面谋 trong tiếng Việt

面谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面谋 (Động từ)

miàn móu
01

Kế hoạch, mưu tính ngay trước mặt; âm mưu bàn bạc trực diện

当面谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面谋

miàn

móu

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép