Bản dịch của từ 面部按摩 trong tiếng Việt

面部按摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面部按摩 (Động từ)

miàn bù àn mó
01

Massage mặt

面部按摩指在整个面部涂上润肤霜并施用一定的轻柔手法进行按摩,使人面部的疲劳得以恢复,面部轮廓更加清晰,面部皮肤更加光润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面部按摩

miàn

àn

面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép