Bản dịch của từ 面长面短 trong tiếng Việt

面长面短

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面长面短 (Thành ngữ)

miàn cháng miàn duǎn
01

Chưa gặp mặt, không biết diện mạo (không rõ là mặt dài hay mặt vuông) — hình ảnh hóa: chưa nhìn thấy người nên không biết 'mặt' thế nào

指没见过面,不知对方是长脸还是方脸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面长面短

miàn

zhǎng

miàn

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
短不了
短丑
短世
短丧
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép